"contradictory" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều như lời nói, hành động hay ý kiến mà trái ngược nhau hoặc không thể đúng cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý hay học thuật với các cụm như 'contradictory statements' hoặc 'contradictory evidence'. Nhấn mạnh sự mâu thuẫn, không đơn giản chỉ là đối lập.
Examples
Their stories were contradictory and confused the police.
Câu chuyện của họ **mâu thuẫn** với nhau và làm cảnh sát bối rối.
The two reports provided contradictory information.
Hai báo cáo đó đưa ra thông tin **mâu thuẫn**.
Her actions were contradictory to her promises.
Hành động của cô ấy **mâu thuẫn** với những gì đã hứa.
It's hard to trust him because he's always giving contradictory answers.
Khó mà tin được anh ấy vì anh ấy luôn đưa ra câu trả lời **mâu thuẫn**.
The politician’s statements last week were totally contradictory to what he said yesterday.
Những phát biểu tuần trước của chính trị gia ấy hoàn toàn **mâu thuẫn** với những gì ông ấy nói hôm qua.
Sometimes our feelings can be contradictory, and that's okay.
Đôi khi cảm xúc của chúng ta có thể **mâu thuẫn**, và điều đó là bình thường.