"contradiction" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều tuyên bố, ý tưởng hoặc hành động đối lập nhau và không thể đồng thời đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận, triết học hoặc ngữ cảnh logic. Các từ đi kèm phổ biến: 'mâu thuẫn trực tiếp', 'mâu thuẫn logic', 'mâu thuẫn về thuật ngữ'. Không giống 'nghịch lý', chỉ điều tưởng mâu thuẫn nhưng có thể đúng.
Examples
There is a contradiction between his words and his actions.
Có **mâu thuẫn** giữa lời nói và hành động của anh ấy.
A square circle is a contradiction.
Một hình vuông tròn là một **mâu thuẫn**.
Scientists look for any contradiction in the results.
Các nhà khoa học tìm kiếm bất kỳ **mâu thuẫn** nào trong kết quả.
That's a clear contradiction—you can't say both things are true.
Đó là một **mâu thuẫn** rõ ràng—bạn không thể nói cả hai điều là đúng.
He denied everything, but his story was full of contradictions.
Anh ấy phủ nhận mọi thứ, nhưng câu chuyện của anh ấy đầy **mâu thuẫn**.
If you find a contradiction in my argument, let me know.
Nếu bạn thấy **mâu thuẫn** trong lập luận của tôi, hãy cho tôi biết.