Type any word!

"contractors" in Vietnamese

nhà thầu

Definition

Những người hoặc công ty được thuê theo hợp đồng để làm công việc cụ thể, thường là tạm thời, như trong lĩnh vực xây dựng hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'contractors' thường chỉ người/công ty bên ngoài, không phải nhân viên trong công ty. Thường nghe 'nhà thầu xây dựng', 'nhà thầu độc lập', dùng cho các dịch vụ chuyên nghiệp.

Examples

The contractors will build the new bridge.

**Nhà thầu** sẽ xây cây cầu mới.

We hired two contractors to paint the house.

Chúng tôi đã thuê hai **nhà thầu** để sơn lại ngôi nhà.

Contractors must finish the work by Friday.

**Nhà thầu** phải hoàn thành công việc trước thứ Sáu.

Most of the IT team are actually contractors, not full employees.

Phần lớn đội IT thực ra là **nhà thầu**, không phải nhân viên chính thức.

These contractors come highly recommended for quality work.

Những **nhà thầu** này được đánh giá rất cao về chất lượng công việc.

If we need something fixed fast, we usually call our usual contractors.

Nếu cần sửa gấp, chúng tôi thường gọi những **nhà thầu** quen thuộc.