好きな単語を入力!

"contraband" in Vietnamese

hàng lậu

Definition

Hàng hóa bị nhập khẩu, xuất khẩu hoặc sở hữu trái phép, nhất là những mặt hàng nhà nước cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nói về tội phạm. Thường gặp với từ 'hàng' ('hàng lậu'). Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

Border officers check for contraband items.

Nhân viên biên phòng kiểm tra các mặt hàng **hàng lậu**.

The police found contraband in the truck.

Cảnh sát đã phát hiện **hàng lậu** trong xe tải.

Selling contraband is against the law.

Bán **hàng lậu** là phạm pháp.

That suitcase looked suspicious—they wanted to make sure it didn’t contain any contraband.

Chiếc va li đó trông đáng ngờ—họ muốn chắc chắn là không có **hàng lậu** bên trong.

Customs seized over a million dollars in contraband last year.

Hải quan đã thu giữ hơn một triệu đô la **hàng lậu** vào năm ngoái.

He was unaware that his suitcase had been used to transport contraband.

Anh ấy không biết chiếc vali của mình đã được dùng để chở **hàng lậu**.