"continents" in Vietnamese
Definition
Những vùng đất lớn trên Trái Đất như châu Phi, châu Á hoặc châu Âu, được chia cắt bởi đại dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói đến nhiều hơn một châu lục, phải dùng số nhiều. Cụm từ 'bảy châu lục' rất phổ biến trong địa lý. Đừng nhầm với 'quốc gia' hay 'đảo'.
Examples
There are seven continents on Earth.
Trái Đất có bảy **lục địa**.
Africa and Asia are two continents.
Châu Phi và châu Á là hai **lục địa**.
Antarctica is the coldest of all the continents.
Nam Cực là **lục địa** lạnh nhất trong tất cả các **lục địa**.
People from different continents bring unique cultures.
Người từ các **lục địa** khác nhau đem đến những nền văn hóa độc đáo.
Have you ever visited other continents besides your own?
Bạn đã từng đến các **lục địa** khác ngoài **lục địa** của mình chưa?
Animals like elephants and kangaroos live on different continents.
Các loài động vật như voi và chuột túi sống ở các **lục địa** khác nhau.