Type any word!

"continental" in Vietnamese

lục địa

Definition

Liên quan đến lục địa hoặc xuất phát từ lục địa. Cũng có thể chỉ những đặc điểm đặc trưng của lục địa châu Âu như ẩm thực hoặc khí hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'continental breakfast' (bữa sáng nhẹ kiểu Âu) hoặc 'continental climate' (khí hậu lục địa, chênh lệch nhiệt lớn), chủ yếu nói về châu Âu. Thường mang tính trang trọng hoặc hàn lâm.

Examples

The hotel offers a continental breakfast every morning.

Khách sạn phục vụ bữa sáng **lục địa** mỗi sáng.

Europe has a mostly continental climate.

Châu Âu có khí hậu chủ yếu là **lục địa**.

The ship left for continental Africa.

Con tàu rời đi hướng tới châu Phi **lục địa**.

She prefers continental cheese to local varieties.

Cô ấy thích phô mai **lục địa** hơn các loại địa phương.

Business travelers usually go for a continental breakfast—quick and simple.

Khách đi công tác thường chọn bữa sáng **lục địa**—nhanh gọn và đơn giản.

After years abroad, his accent now sounds very continental.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, giọng của anh ấy giờ nghe rất **lục địa**.