¡Escribe cualquier palabra!

"continent" en Vietnamese

lục địa

Definición

Lục địa là một vùng đất rất lớn trên Trái Đất, ví dụ như Châu Phi, Châu Á hoặc Châu Âu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong địa lý và hội thoại. Không nên nhầm với 'quốc gia' (country).

Ejemplos

Africa is a very large continent.

Châu Phi là một **lục địa** rất lớn.

There are seven continents on Earth.

Trên Trái Đất có bảy **lục địa**.

Australia is the smallest continent.

Châu Úc là **lục địa** nhỏ nhất.

He dreams of visiting every continent someday.

Anh ấy mơ được thăm mọi **lục địa** vào một ngày nào đó.

Europe and Asia are actually connected as one huge continent.

Châu Âu và Châu Á thực ra được nối liền thành một **lục địa** khổng lồ.

Each continent has its own unique animals and plants.

Mỗi **lục địa** đều có động thực vật đặc trưng riêng.