Digite qualquer palavra!

"contestants" em Vietnamese

thí sinh

Definição

Những người tham gia vào một cuộc thi và cố gắng chiến thắng, như trong gameshow, thi tài năng hoặc sự kiện thể thao.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ những người thật sự thi đua để giành chiến thắng. Hay gặp trong các chương trình thi đấu hay gameshow. Khác với 'giám khảo' (judges) hoặc 'người dẫn chương trình' (hosts).

Exemplos

There are five contestants in the final round.

Có năm **thí sinh** trong vòng chung kết.

The contestants stood on stage, waiting for the results.

Các **thí sinh** đứng trên sân khấu chờ đợi kết quả.

Each contestant introduced themselves before the show began.

Mỗi **thí sinh** tự giới thiệu trước khi chương trình bắt đầu.

These contestants have trained for months to be here.

Những **thí sinh** này đã luyện tập nhiều tháng để có mặt ở đây.

The host asked the contestants about their hobbies and dreams.

Người dẫn chương trình đã hỏi các **thí sinh** về sở thích và ước mơ của họ.

All the contestants cheered for the winner at the end of the competition.

Tất cả các **thí sinh** đã cổ vũ cho người chiến thắng khi cuộc thi kết thúc.