"contestant" in Vietnamese
Definition
Thí sinh là người tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh để cố gắng chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái hơi trang trọng, thường dùng cho các cuộc thi gameshow, tài năng, không dùng cho vận động viên thể thao. Có thể áp dụng cho cá nhân hoặc đội nhóm.
Examples
Each contestant must answer three questions.
Mỗi **thí sinh** phải trả lời ba câu hỏi.
The show had ten contestants from different cities.
Chương trình có mười **thí sinh** đến từ các thành phố khác nhau.
The contestant smiled when she won the prize.
**Thí sinh** đã mỉm cười khi cô ấy giành được giải thưởng.
Every contestant gets just one chance to impress the judges.
Mỗi **thí sinh** chỉ có một cơ hội để gây ấn tượng với ban giám khảo.
Did you see how nervous that contestant was on stage?
Bạn có thấy **thí sinh** đó hồi hộp như thế nào trên sân khấu không?
After weeks of challenges, only three contestants remained in the final round.
Sau nhiều tuần thử thách, chỉ còn ba **thí sinh** ở vòng chung kết.