Type any word!

"contest" in Vietnamese

cuộc thiphản đối (theo thủ tục)

Definition

Cuộc thi là sự kiện mà mọi người cố gắng chiến thắng bằng cách vượt qua người khác. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là phản đối hoặc thách thức một quyết định chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cuộc thi' dùng phổ biến như 'cuộc thi hát', 'cuộc thi ảnh'. Dùng như động từ mang ý nghĩa phản đối kết quả hoặc quyết định gì đó, thường trong trường hợp chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, 'competition' (cuộc thi đấu) phổ biến hơn.

Examples

She won a writing contest at school.

Cô ấy đã thắng **cuộc thi** viết ở trường.

Many people joined the cooking contest.

Rất nhiều người tham gia **cuộc thi** nấu ăn.

The lawyer plans to contest the decision.

Luật sư dự định sẽ **phản đối** quyết định đó.

I entered the photo contest just for fun, but I actually made the final round.

Tôi tham gia **cuộc thi** ảnh chỉ để vui, nhưng cuối cùng lại vào vòng chung kết.

They're going to contest the parking ticket, so they need all the paperwork.

Họ sẽ **phản đối** vé phạt đỗ xe, nên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ.

That game show feels more like a popularity contest than a talent show.

Chương trình đó giống **cuộc thi** về độ nổi tiếng hơn là thi tài năng.