"contest" بـIndonesian
التعريف
Kontes là sự kiện mọi người cố gắng vượt qua đối thủ để chiến thắng. Ngoài ra còn có nghĩa là phản đối một quyết định hay kết quả một cách chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'Kontes' thường dùng cho các cuộc như 'cuộc thi hát', 'cuộc thi ảnh'. Như động từ, chỉ sự phản đối chính thức một quyết định, như 'contest kết quả'. Trong đời sống hàng ngày, từ 'competition' phổ biến hơn.
أمثلة
She won a writing contest at school.
Cô ấy đã thắng **kontes** viết ở trường.
Many people joined the cooking contest.
Nhiều người đã tham gia **kontes** nấu ăn.
The lawyer plans to contest the decision.
Luật sư dự định sẽ **phản đối** quyết định đó.
I entered the photo contest just for fun, but I actually made the final round.
Tôi tham gia **kontes** ảnh chỉ để vui thôi, ai ngờ lại được vào vòng cuối.
They're going to contest the parking ticket, so they need all the paperwork.
Họ sẽ **phản đối** vé phạt đỗ xe, nên cần chuẩn bị đủ giấy tờ.
That game show feels more like a popularity contest than a talent show.
Chương trình đó giống **kontes** mức độ nổi tiếng hơn là thi tài năng.