"contents" in Vietnamese
Definition
Tất cả những thứ nằm bên trong một vật nào đó, như hộp hoặc sách. Thường chỉ các vật phẩm hay thông tin chứa bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở số nhiều: 'contents' (không dùng 'content') khi nói về vật bên trong. Thường gặp trong: 'table of contents' (mục lục), 'box contents'. Đừng nhầm với 'content' (chủ đề/nội dung).
Examples
Check the contents of this bag.
Kiểm tra **nội dung** của túi này đi.
Please list all the contents of the box.
Vui lòng liệt kê tất cả **đồ bên trong** hộp.
The contents spilled all over the floor.
**Đồ bên trong** đổ tràn khắp sàn nhà.
He opened the envelope to check its contents.
Anh ấy mở phong bì để kiểm tra **nội dung** bên trong.
Did you see the contents of the fridge?
Bạn có thấy **đồ bên trong** tủ lạnh không?
Check the table of contents before you start reading the book.
Kiểm tra **mục lục** trước khi bắt đầu đọc sách.