Type any word!

"contention" in Vietnamese

tranh cãibất đồngcạnh tranh

Definition

Khi có sự bất đồng gay gắt hoặc tranh chấp kéo dài giữa hai hay nhiều bên về một vấn đề nào đó. Cũng có thể chỉ sự cạnh tranh để đạt được điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm từ như 'point of contention', 'source of contention', 'in contention for'. Đừng nhầm với 'content' hoặc 'contest'.

Examples

There was contention between the two teams.

Đã có **tranh cãi** giữa hai đội.

The main contention was about money.

**Tranh cãi** chính là về tiền bạc.

Their victory put them in contention for the title.

Chiến thắng của họ đặt họ vào **cạnh tranh** cho danh hiệu.

"Climate change remains a point of contention among world leaders," the reporter said.

"Biến đổi khí hậu vẫn là điểm **tranh cãi** giữa các lãnh đạo thế giới," phóng viên nói.

After months of contention, the two sides finally reached an agreement.

Sau nhiều tháng **tranh cãi**, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

Only three candidates remain in contention for the job.

Chỉ còn ba ứng viên còn lại trong **cạnh tranh** cho vị trí đó.