Type any word!

"contemporary" in Vietnamese

đương đạihiện đại

Definition

Đương đại dùng để chỉ những điều xảy ra cùng thời hoặc liên quan đến thời hiện đại, hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. 'Contemporary art', 'contemporary music' có nghĩa là hiện đại, mới. Có thể dùng cho người hoặc vật. Không nhầm với 'temporary' (tạm thời, ngắn hạn).

Examples

The museum has a contemporary art exhibit.

Bảo tàng có triển lãm nghệ thuật **đương đại**.

She prefers contemporary music over classical.

Cô ấy thích nhạc **đương đại** hơn nhạc cổ điển.

Einstein was a contemporary of Picasso.

Einstein là **đương đại** của Picasso.

Many contemporary buildings use glass and steel designs.

Nhiều tòa nhà **đương đại** sử dụng thiết kế kính và thép.

That artist’s works feel very contemporary, even though she started decades ago.

Các tác phẩm của nghệ sĩ đó cảm thấy rất **đương đại**, dù bà ấy đã bắt đầu từ nhiều thập kỉ trước.

He enjoys reading both classic and contemporary novels.

Anh ấy thích đọc cả tiểu thuyết kinh điển và **đương đại**.