Tapez n'importe quel mot !

"contemplate" in Vietnamese

trầm ngâmsuy ngẫm

Definition

Suy nghĩ sâu sắc và kỹ lưỡng về điều gì đó trong thời gian dài. Đôi khi cũng có nghĩa là ngắm nhìn điều gì đó một cách trầm tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi suy nghĩ về các quyết định lớn, triết lý sống. 'contemplate doing something' hàm ý suy tư sâu sắc hơn 'consider'.

Examples

She likes to contemplate the meaning of life.

Cô ấy thích **trầm ngâm** về ý nghĩa của cuộc sống.

He sat by the window to contemplate the sunset.

Anh ấy ngồi bên cửa sổ để **ngắm nhìn** hoàng hôn một cách trầm tư.

She needed time to contemplate her decision.

Cô ấy cần thời gian để **trầm ngâm** về quyết định của mình.

Sometimes, I just sit in silence and contemplate what's really important.

Đôi khi tôi chỉ ngồi im lặng và **suy ngẫm** về điều gì thực sự quan trọng.

Before making a big change, it's wise to contemplate all the possible outcomes.

Trước khi thay đổi lớn, tốt nhất là nên **trầm ngâm** về tất cả kết quả có thể xảy ra.

I've been contemplating moving to another country for months now.

Tôi đã **trầm ngâm** về việc chuyển sang nước khác suốt nhiều tháng nay.