اكتب أي كلمة!

"contemplate" بـIndonesian

suy ngẫmchiêm nghiệm

التعريف

Nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một điều gì đó trong một thời gian dài. Đôi lúc còn có nghĩa là nhìn ngắm điều gì đó một cách trầm tư.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, sách vở, hoặc khi cân nhắc các quyết định lớn. Chữ này diễn tả mức độ sâu sắc và lâu dài hơn so với 'consider'.

أمثلة

She likes to contemplate the meaning of life.

Cô ấy thích **suy ngẫm** về ý nghĩa cuộc sống.

He sat by the window to contemplate the sunset.

Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ để **chiêm nghiệm** hoàng hôn.

She needed time to contemplate her decision.

Cô ấy cần thời gian để **suy ngẫm** về quyết định của mình.

Sometimes, I just sit in silence and contemplate what's really important.

Đôi khi tôi chỉ ngồi im lặng và **chiêm nghiệm** điều gì thật sự quan trọng.

Before making a big change, it's wise to contemplate all the possible outcomes.

Trước khi thay đổi lớn, khôn ngoan nhất là **suy ngẫm** về mọi khả năng xảy ra.

I've been contemplating moving to another country for months now.

Tôi đã **suy ngẫm** về việc chuyển sang nước khác trong nhiều tháng rồi.