Type any word!

"contaminated" in Vietnamese

bị ô nhiễm

Definition

Đã bị hòa trộn với các chất có hại hoặc không mong muốn nên không còn sạch hoặc an toàn để sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bị ô nhiễm" thường dùng cho nước, thức ăn, đất, máu hoặc vật chứng. Ngụ ý mức độ nguy hiểm cao, vượt quá "bẩn" thông thường vì có thể chứa chất độc hoặc thứ không nhìn thấy được.

Examples

The water supply was contaminated with lead.

Nguồn nước đã bị **ô nhiễm** chì.

Don't eat that — the food might be contaminated.

Đừng ăn cái đó — thức ăn có thể đã bị **ô nhiễm**.

The contaminated soil needs to be removed before building.

Đất **bị ô nhiễm** cần được dọn bỏ trước khi xây dựng.

The detective realized the evidence had been contaminated by the first officers on the scene.

Thám tử nhận ra rằng bằng chứng đã bị các cảnh sát đầu tiên đến hiện trường **làm ô nhiễm**.

Years of industrial dumping had contaminated the river beyond repair.

Nhiều năm xả thải công nghiệp đã khiến con sông **bị ô nhiễm** không thể khôi phục.

She worried that her research data had been contaminated by sampling errors.

Cô ấy lo lắng rằng dữ liệu nghiên cứu của mình đã bị **ô nhiễm** do lỗi lấy mẫu.