Введите любое слово!

"contains" in Vietnamese

chứabao gồm

Definition

Nếu vật gì chứa vật khác, nghĩa là vật đó có vật kia bên trong hoặc là một phần của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông tin, nhất là khi nói về thành phần hoặc nội dung. Thường theo sau là tân ngữ trực tiếp ('contains sugar' là 'chứa đường'). Không nhầm với 'consists of'.

Examples

The box contains toys.

Chiếc hộp **chứa** đồ chơi.

This book contains many pictures.

Cuốn sách này **chứa** nhiều tranh ảnh.

The bottle contains water.

Chai này **chứa** nước.

Does the recipe contain any nuts?

Công thức này có **chứa** hạt gì không?

Her speech contained a powerful message about hope.

Bài phát biểu của cô ấy **chứa** thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.

Be careful—this drink contains alcohol.

Cẩn thận—đồ uống này **chứa** cồn.