Type any word!

"contacts" in Vietnamese

liên hệkính áp tròng

Definition

'Liên hệ' là những người mà bạn lưu thông tin để có thể liên lạc, như trong danh bạ điện thoại hoặc mạng lưới làm việc. Ngoài ra, 'kính áp tròng' là loại kính nhỏ đeo trực tiếp lên mắt thay cho kính gọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Trong công nghệ hoặc đời thường, 'contacts' là danh sách người lưu trong điện thoại hoặc email. Trong kinh doanh, 'useful contacts' chỉ các mối quan hệ quan trọng. Nếu nói về kính áp tròng, nên dùng đầy đủ 'kính áp tròng' để tránh nhầm lẫn.

Examples

I added my new teacher to my contacts.

Tôi đã thêm giáo viên mới vào **liên hệ** của mình.

She keeps all her work contacts on her phone.

Cô ấy lưu tất cả **liên hệ** công việc trên điện thoại.

I can't swim without my contacts or glasses.

Tôi không thể bơi nếu không có **kính áp tròng** hoặc kính mắt.

Do you still have Jake in your contacts, or did you delete his number?

Bạn còn lưu Jake trong **liên hệ**, hay đã xóa số của cậu ấy rồi?

She has a lot of contacts in the fashion industry.

Cô ấy có rất nhiều **liên hệ** trong ngành thời trang.

My contacts are so dry today that I can barely keep my eyes open.

Hôm nay **kính áp tròng** của tôi khô đến mức tôi gần như không mở nổi mắt.