Type any word!

"contact" in Vietnamese

liên lạcngười liên hệ

Definition

Liên lạc với ai đó, trạng thái hai vật chạm hoặc tương tác, hoặc người có thể giúp đỡ bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liên lạc' dùng đối với liên hệ qua điện thoại, email, v.v. 'Người liên hệ' là ai đó có thể giúp hoặc cung cấp thông tin. Không dùng cho tiếp xúc vật lý thường ngày.

Examples

You can contact me by email.

Bạn có thể **liên lạc** với tôi qua email.

My contact number is on the form.

Số **liên lạc** của tôi có trên mẫu.

Please contact the manager if you have questions.

Nếu có câu hỏi, vui lòng **liên lạc** với quản lý.

We lost contact after school, but reconnected years later.

Chúng tôi mất **liên lạc** sau khi ra trường, nhưng sau nhiều năm đã kết nối lại.

Do you have any contacts who can help us with this project?

Bạn có **người liên hệ** nào có thể giúp với dự án này không?

I’ll contact you as soon as I get more information.

Tôi sẽ **liên lạc** với bạn ngay khi có thêm thông tin.