Введите любое слово!

"consummate" in Vietnamese

lão luyệnhoàn hảohoàn tất (hôn nhân)

Definition

Từ này dùng để chỉ sự thành thạo, chuyên nghiệp hoặc hoàn hảo. Là động từ, nó dùng cho việc hoàn thành, đặc biệt là hoàn tất hôn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'nghệ sĩ lão luyện', 'kỹ năng hoàn hảo', mang tính trang trọng. Nghĩa động từ hiếm dùng và chủ yếu trong pháp lý. Không nhầm với 'consume'.

Examples

She is a consummate artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ **lão luyện**.

He showed consummate skill during the competition.

Anh ấy đã thể hiện **kỹ năng lão luyện** trong cuộc thi.

They consummated their marriage after the ceremony.

Họ đã **hoàn tất** hôn nhân sau buổi lễ.

Her consummate confidence made the speech unforgettable.

Sự tự tin **hoàn hảo** của cô ấy khiến bài phát biểu không thể nào quên.

He negotiated the deal with consummate ease.

Anh ấy thương lượng hợp đồng với sự dễ dàng **lão luyện**.

The chef prepared a consummate meal everyone loved.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn **hoàn hảo** mà ai cũng yêu thích.