"consume" in Vietnamese
Definition
Ăn, uống hoặc sử dụng hết một nguồn lực như thời gian, năng lượng, nhiên liệu. Ngoài ra còn diễn tả việc bị cảm xúc chi phối, hoặc thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn (như lửa thiêu rụi rừng).
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'ăn', 'uống' và thường dùng trong sách báo, nhãn sản phẩm, hoặc văn bản pháp luật ('không dành cho người tiêu dùng'). 'Consumed by/with' dùng với cảm xúc mạnh: 'consumed with guilt.' 'Người tiêu dùng' là thuật ngữ kinh tế hay gặp.
Examples
Americans consume more sugar than any other country.
Người Mỹ **tiêu thụ** nhiều đường hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
This old car consumes too much fuel.
Chiếc xe cũ này **tiêu thụ** quá nhiều nhiên liệu.
The fire consumed the entire forest in hours.
Ngọn lửa đã **thiêu rụi** cả khu rừng chỉ trong vài giờ.
She was so consumed by work that she forgot to eat lunch.
Cô ấy quá **mải mê** với công việc nên quên cả ăn trưa.
We need to find ways to consume less energy without sacrificing comfort.
Chúng ta cần tìm cách **tiêu thụ** ít năng lượng hơn mà không phải hy sinh sự thoải mái.
He was consumed with jealousy when he saw her talking to his best friend.
Anh ấy đã bị **cuốn hút** bởi sự ghen tuông khi nhìn thấy cô ấy nói chuyện với bạn thân của mình.