"consultation" in Vietnamese
Definition
Một buổi gặp để nhận lời khuyên hoặc thông tin, thường từ chuyên gia như bác sĩ hay luật sư. Cũng có thể là hành động thảo luận để đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế, pháp lý hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'medical consultation' (tư vấn y tế), 'legal consultation' (tư vấn pháp luật), 'consultation fee' (phí tư vấn). Hàm ý buổi thảo luận chính thức, không phải trao đổi thông thường.
Examples
I have a consultation with the doctor tomorrow.
Ngày mai tôi có **cuộc tư vấn** với bác sĩ.
The manager called a team consultation to discuss the project.
Quản lý đã gọi một **cuộc tham khảo ý kiến** nhóm để thảo luận về dự án.
A consultation is required before making big decisions.
Cần có một **cuộc tư vấn** trước khi đưa ra quyết định lớn.
She went for a free legal consultation about her contract.
Cô ấy đã đi nhận **cuộc tư vấn** pháp lý miễn phí về hợp đồng của mình.
After the consultation, I felt more confident about the treatment plan.
Sau **cuộc tư vấn**, tôi cảm thấy tự tin hơn về kế hoạch điều trị.
We had a quick consultation before the meeting to make sure everyone was ready.
Chúng tôi đã có một **cuộc tham khảo ý kiến** nhanh trước cuộc họp để đảm bảo mọi người sẵn sàng.