输入任意单词!

"consultants" 的Vietnamese翻译

chuyên gia tư vấn

释义

Chuyên gia tư vấn là những người có chuyên môn, cung cấp lời khuyên cho cá nhân hoặc tổ chức trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc y tế.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong môi trường công việc, kinh doanh ('IT consultants', 'management consultants'). Có thể là người làm tự do hoặc nhân viên công ty tư vấn. Không luôn tương đương với 'advisors'.

例句

The company hired two consultants to help with marketing.

Công ty đã thuê hai **chuyên gia tư vấn** để hỗ trợ mảng tiếp thị.

Our IT consultants fixed the network issue quickly.

Các **chuyên gia tư vấn** IT của chúng tôi đã sửa lỗi mạng rất nhanh.

Some consultants work for big companies, others are independent.

Một số **chuyên gia tư vấn** làm việc cho công ty lớn, số khác thì độc lập.

They brought in financial consultants before launching the new project.

Họ đã mời **chuyên gia tư vấn** tài chính trước khi bắt đầu dự án mới.

Good consultants listen carefully before giving advice.

Những **chuyên gia tư vấn** giỏi luôn lắng nghe kỹ trước khi đưa ra lời khuyên.

Do you know any tech consultants who could help us out?

Bạn có biết **chuyên gia tư vấn** công nghệ nào có thể giúp chúng tôi không?