Type any word!

"consultant" in Vietnamese

chuyên gia tư vấn

Definition

Chuyên gia tư vấn là người có kiến thức sâu về một lĩnh vực cụ thể, như kinh doanh, y tế hoặc công nghệ, và hỗ trợ bằng việc đưa ra những lời khuyên chuyên môn. Họ thường được thuê để giải quyết vấn đề hoặc cải thiện hiệu quả công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Consultant' thường dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, nhưng cũng gặp ở luật, giáo dục hoặc y tế. Thường chỉ chuyên gia bên ngoài, làm việc tạm thời, không phải nhân viên cố định. Cụm hay dùng: 'management consultant', 'IT consultant'.

Examples

The company hired a consultant to help solve their problems.

Công ty đã thuê một **chuyên gia tư vấn** để giải quyết các vấn đề của họ.

She works as a marketing consultant.

Cô ấy làm việc như một **chuyên gia tư vấn** marketing.

The hospital called a consultant for advice about the patient.

Bệnh viện đã mời một **chuyên gia tư vấn** để xin ý kiến về bệnh nhân.

After meeting with the consultant, the team decided to change their strategy.

Sau khi gặp **chuyên gia tư vấn**, nhóm quyết định thay đổi chiến lược của mình.

Becoming a freelance consultant allowed me to choose my own clients.

Trở thành **chuyên gia tư vấn** tự do giúp tôi tự chọn khách hàng cho mình.

You should talk to an IT consultant before buying new software.

Bạn nên trao đổi với **chuyên gia tư vấn** IT trước khi mua phần mềm mới.