"consort" in Vietnamese
Definition
‘Consort’ thường dùng để chỉ vợ hoặc chồng của vua, hoàng hậu hoặc hoàng đế. Ngoài ra, cũng có thể chỉ người đi cùng hoặc bạn đồng hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hoàng gia (ví dụ: “Queen Consort”). Dùng với nghĩa động từ thường chỉ kết giao với người xấu.
Examples
The king's consort attended the ceremony.
**Người phối ngẫu** của nhà vua đã tham dự buổi lễ.
She was named Queen Consort after the wedding.
Cô ấy được phong là **Nữ hoàng phối ngẫu** sau lễ cưới.
His consort supported him during the event.
**Người phối ngẫu** của anh ấy đã ủng hộ anh trong sự kiện.
He's been seen to consort with some suspicious people lately.
Gần đây anh ta bị phát hiện **giao du** với một số người khả nghi.
Royal consorts often have ceremonial roles but little real power.
Các **người phối ngẫu** hoàng gia thường chỉ có vai trò nghi lễ mà ít quyền lực thực sự.
I wouldn't consort with those people if I were you.
Nếu là tôi, tôi sẽ không **giao du** với những người đó.