"consolidated" in Vietnamese
Definition
Nhiều yếu tố hay dữ liệu được kết hợp lại thành một tổng thể mạnh mẽ và vững chắc hơn; thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'consolidated' thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, kinh doanh; như 'báo cáo tài chính hợp nhất'. Không dùng nhiều trong văn nói thân mật.
Examples
The two companies became a consolidated business last year.
Năm ngoái hai công ty đã trở thành một doanh nghiệp **hợp nhất**.
We reviewed the consolidated financial report.
Chúng tôi đã xem xét báo cáo tài chính **hợp nhất**.
Their consolidated efforts led to success.
Những nỗ lực **hợp nhất** của họ đã mang lại thành công.
After months of small changes, the team now has a consolidated plan everyone supports.
Sau nhiều tháng thay đổi nhỏ, đội nhóm giờ đã có một kế hoạch **hợp nhất** mà mọi người đều ủng hộ.
All the data from different branches was consolidated into one system.
Toàn bộ dữ liệu từ các chi nhánh khác nhau đã được **hợp nhất** vào một hệ thống.
With their skills consolidated, the team was ready for any challenge.
Với các kỹ năng **hợp nhất**, cả nhóm đã sẵn sàng cho mọi thử thách.