Type any word!

"consistently" in Vietnamese

một cách đều đặnmột cách nhất quán

Definition

Khi một việc xảy ra đều đặn hoặc luôn giống nhau theo thời gian, không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thói quen hoặc kết quả tích cực ("consistently good"), cũng có thể dùng trong trường hợp tiêu cực. Cụm từ đi kèm như "consistently perform", "consistently achieve" mang sắc thái trang trọng hơn "always" hoặc "regularly". Không dùng để chỉ một hành động đơn lẻ.

Examples

She consistently arrives at work on time.

Cô ấy **luôn đều đặn** đến nơi làm đúng giờ.

He consistently gets good grades in school.

Anh ấy **luôn đều đặn** đạt điểm tốt ở trường.

The restaurant consistently serves delicious food.

Nhà hàng này **luôn đều đặn** phục vụ đồ ăn ngon.

If you practice consistently, you'll definitely improve.

Nếu bạn luyện tập **đều đặn**, chắc chắn sẽ tiến bộ.

The weather here is consistently hot in summer.

Thời tiết ở đây vào mùa hè **luôn đều đặn** nóng bức.

He has consistently denied the rumors about him.

Anh ấy đã **liên tục** phủ nhận những tin đồn về mình.