"consensual" in Vietnamese
Definition
Được thực hiện khi tất cả những người liên quan đều đồng ý và chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc mối quan hệ như 'consensual sex', 'consensual agreement'. Không giống 'consensus' là sự đồng thuận rộng rãi hơn.
Examples
Their relationship is completely consensual.
Mối quan hệ của họ hoàn toàn **tự nguyện**.
The contract was a consensual agreement between both parties.
Hợp đồng là một thỏa thuận **có sự đồng thuận** giữa hai bên.
All consensual activities must have clear permission.
Mọi hoạt động **tự nguyện** đều phải có sự cho phép rõ ràng.
It’s important to make sure everything is really consensual in situations like this.
Trong những tình huống như thế này, việc đảm bảo mọi thứ đều **tự nguyện** là rất quan trọng.
The company prefers a consensual approach to problem-solving rather than forcing decisions.
Công ty thích phương pháp **có sự đồng thuận** để giải quyết vấn đề thay vì ép buộc.
They want to clarify that everything about the project was consensual from the start.
Họ muốn làm rõ rằng mọi thứ về dự án đều **có sự đồng thuận** ngay từ đầu.