"consciously" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó khi bạn nhận thức rõ và có chủ ý, không phải chỉ làm theo thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh ý định khi làm gì đó, đặc biệt với các động từ như 'chọn', 'tránh'. Mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật.
Examples
Try to consciously breathe slowly when you feel nervous.
Hãy cố gắng **một cách chủ động** hít thở chậm khi bạn cảm thấy lo lắng.
I don't think people always consciously realize when they're stressed.
Tôi không nghĩ mọi người luôn **một cách có ý thức** nhận ra khi mình bị căng thẳng.
She consciously chose to eat healthy food.
Cô ấy **một cách có ý thức** chọn ăn đồ ăn lành mạnh.
He consciously avoided talking about the problem.
Anh ấy **một cách có ý thức** tránh nói về vấn đề đó.
He consciously makes time for his family every weekend.
Anh ấy **một cách chủ động** dành thời gian cho gia đình mỗi dịp cuối tuần.
If you consciously change your habits, you can achieve a lot.
Nếu bạn **một cách có ý thức** thay đổi thói quen, bạn có thể đạt được nhiều điều.