아무 단어나 입력하세요!

"conquering" in Vietnamese

chinh phụcvượt qua

Definition

Hành động kiểm soát một nơi, một người hoặc điều gì đó khó khăn bằng sức mạnh hoặc nỗ lực kiên trì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học; mô tả việc chiến thắng, vượt qua thử thách lớn. Các cụm như 'conquering fear', 'conquering the world' phổ biến, không hay dùng trong giao tiếp bình thường.

Examples

The king was proud after conquering new lands.

Nhà vua cảm thấy tự hào sau khi **chinh phục** vùng đất mới.

She dreams of conquering her fear of heights.

Cô ấy mơ ước **vượt qua** nỗi sợ độ cao của mình.

Conquering the mountain was a huge achievement for him.

**Chinh phục** ngọn núi là thành tựu lớn đối với anh ấy.

After years of hard work, she feels like she's finally conquering her anxiety.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đang **vượt qua** sự lo lắng.

He talked about conquering the world with his new invention.

Anh ấy nói về việc **chinh phục** thế giới với phát minh mới của mình.

For her, conquering small daily challenges matters as much as big victories.

Đối với cô ấy, **chinh phục** những thử thách nhỏ mỗi ngày cũng quan trọng như chiến thắng lớn.