Type any word!

"connie" in Vietnamese

Connie (tên nữ)

Definition

Connie là một tên riêng dành cho nữ, thường là dạng gọi tắt của các tên như Constance hoặc Cornelia. Chỉ dùng để gọi tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Connie' là tên riêng nên phải viết hoa, chỉ dùng như các tên gọi khác như trong 'Connie is here'. Không dùng như danh từ chung.

Examples

Connie is my sister.

**Connie** là em gái của tôi.

I saw Connie at school today.

Tôi đã gặp **Connie** ở trường hôm nay.

Connie likes dogs.

**Connie** thích chó.

Have you talked to Connie about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Connie** về kế hoạch chưa?

Connie said she’d call me later.

**Connie** nói sẽ gọi lại cho tôi sau.

I think Connie would love this cafe.

Tôi nghĩ **Connie** sẽ thích quán cà phê này.