"connections" in Vietnamese
Definition
Kết nối là mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa người, vật hoặc ý tưởng. Từ này cũng dùng cho kết nối kỹ thuật, giao thông, hay quan hệ xã hội có ích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kết nối' dùng cho cả kỹ thuật ('kết nối internet') và quan hệ cá nhân hoặc ý tưởng. 'Mối quan hệ' chỉ liên hệ giữa người với người, đặc biệt về bạn bè hoặc xã hội ('có mối quan hệ').
Examples
I have family connections in Mexico.
Tôi có **mối quan hệ** gia đình ở Mexico.
The app needs stable internet connections.
Ứng dụng cần **kết nối** internet ổn định.
We can see connections between these two ideas.
Chúng ta có thể thấy **kết nối** giữa hai ý tưởng này.
She got the job because she has connections in the industry.
Cô ấy có được công việc vì có **mối quan hệ** trong ngành.
Our flight was late, so we missed our connections.
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ, nên chúng tôi bị lỡ **chuyến nối chuyến**.
I'm trying to make connections with people in my new city.
Tôi đang cố gắng tạo **kết nối** với mọi người ở thành phố mới của mình.