"conjure" بـVietnamese
التعريف
Khiến điều gì xuất hiện nhờ phép thuật, hoặc khiến ai đó nhớ lại hình ảnh, ý tưởng hay cảm xúc trong tâm trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'conjure up' nghĩa là gợi lên điều gì rõ rệt trong tâm trí, mạnh hơn tưởng tượng thông thường. Thường dùng trong truyện, phép thuật, hoặc để diễn tả ký ức, hình ảnh rõ nét.
أمثلة
The magician conjured a rabbit out of his hat.
Ảo thuật gia đã **gọi ra** một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
He tried to conjure a happy memory to feel better.
Anh ấy cố gắng **gợi lại** một ký ức vui vẻ để cảm thấy tốt hơn.
The smell of cookies conjured memories of her childhood.
Mùi bánh quy đã **gợi lại** những ký ức tuổi thơ của cô ấy.
Can you conjure up a few ideas for the party decorations?
Bạn có thể **nghĩ ra** vài ý tưởng để trang trí bữa tiệc không?
The old castle conjures visions of ancient times.
Lâu đài cổ này **gợi lên** những hình ảnh về thời xa xưa.
She managed to conjure a smile, even though she was sad.
Cô ấy vẫn **gượng cười** dù đang buồn.