Type any word!

"conjugal" in Vietnamese

hôn nhânvợ chồng

Definition

Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa vợ và chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conjugal' thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp luật như 'conjugal rights' (quyền vợ chồng), chỉ dành cho mối quan hệ hôn nhân, không áp dụng cho đôi lứa chưa cưới.

Examples

They celebrated their conjugal anniversary last week.

Họ đã kỷ niệm ngày **hôn nhân** của mình vào tuần trước.

The law protects their conjugal rights.

Luật pháp bảo vệ quyền **hôn nhân** của họ.

A conjugal relationship should be based on trust.

Một mối quan hệ **vợ chồng** nên dựa trên sự tin tưởng.

"Conjugal visits" are allowed for married couples in some prisons.

Ở một số nhà tù, các cặp vợ chồng được phép có 'chuyến thăm **hôn nhân**'.

Their problems aren't just personal; they're conjugal.

Vấn đề của họ không chỉ là cá nhân mà còn là **hôn nhân**.

They took conjugal vows promising loyalty and support.

Họ đã tuyên thệ **hôn nhân**, hứa lòng trung thành và hỗ trợ nhau.