Type any word!

"congressional" in Vietnamese

quốc hội

Definition

Liên quan hoặc thuộc về quốc hội, nhất là Quốc hội Hoa Kỳ; dùng để nói về các hoạt động, khu vực hoặc ủy ban của cơ quan lập pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa khi nói về Quốc hội Hoa Kỳ. Thường gặp trong các cụm: 'congressional committee', 'congressional hearing', 'congressional district'.

Examples

The congressional hearing lasted for three hours.

Phiên điều trần **quốc hội** kéo dài ba tiếng đồng hồ.

She represents the fifth congressional district.

Cô ấy đại diện cho quận **quốc hội** thứ năm.

The congressional committee reviewed the new proposal.

Ủy ban **quốc hội** đã xem xét đề xuất mới.

The bill barely survived the congressional vote — it passed by just two votes.

Dự luật chỉ vừa vượt qua cuộc bỏ phiếu **quốc hội** — chỉ thắng nhờ hai phiếu.

There's a lot of congressional pressure on the president to address the housing crisis.

Hiện đang có rất nhiều áp lực **quốc hội** lên tổng thống để giải quyết khủng hoảng nhà ở.

The congressional investigation uncovered some pretty damaging evidence.

Cuộc điều tra **quốc hội** đã phát hiện ra bằng chứng rất bất lợi.