Type any word!

"congrats" in Vietnamese

chúc mừngcongrats (dạng viết tắt, trong hội thoại thân mật)

Definition

Một cách ngắn gọn, thân mật để gửi lời chúc mừng khi ai đó đạt được điều gì tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nhắn tin, trò chuyện hoặc trên mạng xã hội. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc sự kiện chính thức. Có thể nói riêng hoặc thêm chi tiết phía sau: 'Congrats việc mới!'

Examples

Congrats on your graduation!

Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp! **Chúc mừng**!

I heard you got the job, congrats!

Nghe nói bạn đã nhận được việc làm, **chúc mừng** nhé!

Congrats! You did it!

**Chúc mừng**! Bạn làm được rồi!

Wow, you passed the driving test? Congrats!

Wow, bạn đậu bằng lái xe rồi à? **Chúc mừng**!

Hey, congrats on becoming an aunt!

Này, bạn vừa làm dì à? **Chúc mừng** nha!

Big congrats to everyone who helped make this happen!

Một **chúc mừng** lớn cho tất cả những ai đã góp phần hoàn thành điều này!