"conglomerate" in Vietnamese
Definition
Tập đoàn là một công ty lớn sở hữu nhiều công ty nhỏ trong các lĩnh vực khác nhau. Trong địa chất, cuội kết là loại đá tạo thành từ nhiều mảnh vật liệu gắn kết lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tập đoàn' thường xuất hiện trong môi trường kinh doanh lớn hoặc báo chí kinh tế; trong địa chất, 'cuội kết' dùng trong sách giáo khoa, nghiên cứu khoa học. Không phổ biến với giao tiếp hàng ngày.
Examples
The company became a conglomerate after buying many small businesses.
Công ty đã trở thành một **tập đoàn** sau khi mua lại nhiều doanh nghiệp nhỏ.
A conglomerate is often active in many industries.
Một **tập đoàn** thường hoạt động ở nhiều lĩnh vực.
Geologists studied the conglomerate found in the mountains.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu **cuội kết** được tìm thấy trên núi.
That media conglomerate owns several TV channels and newspapers.
**Tập đoàn** truyền thông đó sở hữu nhiều kênh truyền hình và tờ báo.
He works for a global conglomerate with interests from energy to fashion.
Anh ấy làm việc cho một **tập đoàn** toàn cầu có lĩnh vực từ năng lượng đến thời trang.
After years of growth, the family business became a powerful conglomerate.
Sau nhiều năm phát triển, doanh nghiệp gia đình đã trở thành một **tập đoàn** hùng mạnh.