"confusion" in Vietnamese
Definition
Trạng thái không hiểu rõ điều gì đó hoặc tình huống mà mọi thứ trở nên lộn xộn, không rõ ràng. Có thể chỉ cảm giác của một người hoặc sự rối loạn chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'gây ra sự bối rối', 'giải quyết sự nhầm lẫn' thường dùng. 'confused' cho người; 'confusion' cho trạng thái hoặc tình huống.
Examples
The new map caused confusion among the tourists.
Bản đồ mới đã gây ra **sự bối rối** cho du khách.
There was some confusion about the meeting time.
Có một chút **sự lộn xộn** về thời gian họp.
Her face showed confusion when she read the message.
Khuôn mặt cô ấy lộ rõ **sự bối rối** khi đọc tin nhắn.
Sorry for the confusion—I sent you the wrong file.
Xin lỗi vì **sự lộn xộn**—tôi đã gửi nhầm tập tin cho bạn.
To avoid confusion, let's put everything in writing.
Để tránh **sự lộn xộn**, hãy ghi lại mọi việc bằng văn bản.
The last-minute changes created total confusion backstage.
Những thay đổi phút chót đã tạo nên **sự hỗn loạn** sau hậu trường.