"confuses" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó khó suy nghĩ rõ ràng hoặc làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, ý tưởng, hướng dẫn làm người khác khó hiểu. Không giống 'confused' (cảm giác). Hay dùng với tân ngữ trực tiếp: 'This confuses me'.
Examples
This math problem confuses me.
Bài toán này làm tôi **bối rối**.
He sometimes confuses left and right.
Anh ấy đôi khi **nhầm lẫn** trái và phải.
The instructions confuse the students.
Những chỉ dẫn này **làm rối** học sinh.
All this technical jargon just confuses me.
Tất cả các thuật ngữ chuyên môn này chỉ làm tôi **bối rối** hơn thôi.
She always confuses my name with my brother's.
Cô ấy lúc nào cũng **nhầm lẫn** tên tôi với tên anh trai tôi.
The new policy just confuses everyone more than it helps.
Chính sách mới chỉ làm mọi người **bối rối** hơn là giúp ích.