Type any word!

"confucius" in Vietnamese

Khổng Tử

Definition

Khổng Tử là một nhà triết học và giáo viên nổi tiếng của Trung Quốc vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, được biết đến với những lời dạy về đạo đức, gia đình và xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này để chỉ nhà triết học Trung Quốc Khổng Tử. Không nhầm với 'Nho giáo' (Confucianism), là hệ thống tư tưởng bắt nguồn từ ông. Thường xuất hiện trong bối cảnh về văn hóa và triết học Trung Quốc.

Examples

Confucius was a wise teacher from China.

**Khổng Tử** là một thầy giáo thông thái đến từ Trung Quốc.

Many people respect the ideas of Confucius.

Nhiều người kính trọng những ý tưởng của **Khổng Tử**.

Confucius lived over two thousand years ago.

**Khổng Tử** đã sống hơn hai nghìn năm trước.

They often quote Confucius in Chinese philosophy classes.

Trong các lớp triết học Trung Quốc, người ta thường trích dẫn **Khổng Tử**.

Have you read any sayings by Confucius?

Bạn đã đọc câu nói nào của **Khổng Tử** chưa?

Some schools in Asia still teach the values of Confucius today.

Một số trường học ở châu Á vẫn giảng dạy các giá trị của **Khổng Tử** ngày nay.