Digite qualquer palavra!

"conflicting" em Vietnamese

mâu thuẫnxung đột

Definição

Mô tả hai hay nhiều điều (ý tưởng, quan điểm, phát biểu, hành động) không phù hợp hoặc không thể xảy ra cùng lúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ như 'conflicting opinions', 'conflicting schedules', hoặc 'conflicting information'. Mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết. Đừng nhầm với 'conflicted' (cảm xúc do dự, phân vân).

Exemplos

There are conflicting reports about what happened.

Có nhiều báo cáo **mâu thuẫn** về những gì đã xảy ra.

We have conflicting schedules and can't meet today.

Chúng tôi có lịch trình **xung đột**, nên không thể gặp hôm nay.

The scientists had conflicting opinions about the results.

Các nhà khoa học có những ý kiến **mâu thuẫn** về kết quả.

I keep getting conflicting advice from my friends, so I don't know what to do.

Tôi liên tục nhận được những lời khuyên **mâu thuẫn** từ bạn bè, nên không biết phải làm gì.

The company faced conflicting priorities during the project.

Công ty đã phải đối mặt với những ưu tiên **mâu thuẫn** trong dự án.

He had conflicting feelings about accepting the new job.

Anh ấy có cảm xúc **mâu thuẫn** khi nhận công việc mới.