"conflicted" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy không chắc chắn hoặc có nhiều cảm xúc trái ngược về một điều gì đó, nên khó đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'conflicted' thường nói về cảm xúc hoặc vấn đề đạo đức của một người, không phải tình huống. Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'là', hoặc kèm 'about' ('tôi cảm thấy conflicted về...').
Examples
She felt conflicted about moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy **băn khoăn** về việc chuyển đến thành phố mới.
I am conflicted because I like both job offers.
Tôi **băn khoăn** vì tôi thích cả hai lời đề nghị công việc.
He looks conflicted whenever he talks about his family.
Anh ấy trông có vẻ **mâu thuẫn** mỗi khi nhắc đến gia đình mình.
I’m really conflicted about whether to stay close to home or go abroad.
Tôi thật sự **băn khoăn** không biết nên ở gần nhà hay ra nước ngoài.
You seem a bit conflicted—do you want to talk about it?
Bạn có vẻ hơi **băn khoăn**—bạn có muốn nói về chuyện đó không?
My heart feels conflicted even though my mind is made up.
Dù trí óc đã quyết định nhưng trái tim tôi vẫn thấy **mâu thuẫn**.