Type any word!

"conflict" in Vietnamese

xung độtmâu thuẫn

Definition

Xung đột là tình huống khi con người, nhóm, ý tưởng hoặc lợi ích đối lập nhau. Có thể là tranh luận nhỏ hoặc là cuộc tranh chấp, chiến tranh nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức, học thuật, và giao tiếp thường ngày, như 'xung đột vũ trang', 'xung đột nội bộ', 'xung đột giữa A và B', 'xung đột lợi ích'. 'Argument' thường nhỏ và cá nhân; 'conflict' rộng hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

Examples

There is a conflict between the two groups.

Có một **xung đột** giữa hai nhóm này.

The teacher helped the students solve their conflict.

Giáo viên đã giúp học sinh giải quyết **xung đột** của họ.

War often starts after years of conflict.

Chiến tranh thường bắt đầu sau nhiều năm **xung đột**.

I'm trying to avoid conflict, so I'd rather talk calmly.

Tôi cố tránh **xung đột**, nên muốn nói chuyện một cách bình tĩnh.

There's a conflict between what he says and what he does.

Có một **mâu thuẫn** giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.

She stepped away from the project because of a conflict of interest.

Cô ấy rút khỏi dự án vì **xung đột** lợi ích.