"confirmation" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thông báo xác nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc đã được chấp thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, email, du lịch, cuộc hẹn ('confirmation email'). Đừng nhầm với 'affirmation' (sự ủng hộ) hay 'verification' (kiểm chứng thông tin).
Examples
I received a confirmation of my hotel booking.
Tôi đã nhận được **xác nhận** đặt phòng khách sạn.
The teacher asked for confirmation of the answer.
Giáo viên yêu cầu **xác nhận** đáp án.
Please send me a confirmation email.
Vui lòng gửi cho tôi email **xác nhận**.
Did you get any confirmation that the package was delivered?
Bạn có nhận được bất kỳ **xác nhận** nào là gói hàng đã được giao không?
We’re still waiting for confirmation from the manager before we start.
Chúng tôi vẫn đang chờ **xác nhận** từ quản lý trước khi bắt đầu.
His silence was taken as confirmation that he agreed.
Sự im lặng của anh ấy được coi là **xác nhận** sự đồng ý.