"confirm" in Vietnamese
Definition
Thể hiện rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc đã chắc chắn. Cũng dùng để xác nhận chính thức các kế hoạch hoặc đặt chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hơn 'đồng ý' hay 'kiểm tra'. Các mẫu câu như 'xác nhận rằng...', 'xác nhận đặt chỗ' rất phổ biến.
Examples
Please confirm your email address.
Vui lòng **xác nhận** địa chỉ email của bạn.
The test confirmed that the water was safe.
Kết quả kiểm tra đã **xác nhận** nước an toàn.
I called the hotel to confirm our room.
Tôi đã gọi cho khách sạn để **xác nhận** phòng của chúng tôi.
Can you confirm whether you're coming tonight?
Bạn có thể **xác nhận** tối nay có đến không?
Just to confirm, the meeting starts at nine, right?
Chỉ để **xác nhận**, cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ đúng không?
The latest report confirms what we already suspected.
Báo cáo mới nhất đã **xác nhận** điều chúng ta đã nghi ngờ.