"confined" em Vietnamese
Definição
Bị giữ trong không gian nhỏ hoặc không được tự do di chuyển đi nơi khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho tình huống bị giới hạn nghiêm trọng, không áp dụng cho hạn chế thông thường. Dùng trong cụm như 'confined space', 'confined to bed'.
Exemplos
The dog was confined to a small room during the party.
Trong suốt bữa tiệc, con chó bị **giam giữ** trong một căn phòng nhỏ.
She felt confined in the crowded elevator.
Cô ấy cảm thấy **bị giới hạn** trong thang máy đông người.
The baby was confined to his crib for safety.
Em bé đã được **giữ** trong cũi vì lý do an toàn.
After his injury, he was confined to bed for weeks.
Sau khi bị thương, anh ấy đã phải **nằm liệt giường** trong nhiều tuần.
The meeting was confined to just five people to keep things simple.
Cuộc họp được **giới hạn** chỉ còn năm người để đơn giản hoá mọi thứ.
Some people hate feeling confined in small spaces, like airplanes or elevators.
Một số người ghét cảm giác **bị giới hạn** trong không gian nhỏ như máy bay hoặc thang máy.