"configuration" in Vietnamese
Definition
Cách sắp xếp hoặc thiết lập các thành phần, bộ phận hoặc cài đặt trong máy tính, thiết bị hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như 'cấu hình hệ thống', 'cấu hình mạng'. Không dùng để chỉ cách sắp xếp vật dụng thông thường.
Examples
Please check the configuration of your computer before installing the software.
Vui lòng kiểm tra **cấu hình** máy tính của bạn trước khi cài đặt phần mềm.
The configuration of the new machine is very complex.
**Cấu hình** của máy mới rất phức tạp.
You can change the network configuration in the settings menu.
Bạn có thể thay đổi **cấu hình** mạng trong menu cài đặt.
I had to reset the router because the configuration got messed up.
Tôi đã phải đặt lại bộ định tuyến vì **cấu hình** bị lỗi.
Can you send me your email configuration to help set up my account?
Bạn có thể gửi cho tôi **cấu hình** email của bạn để tôi thiết lập tài khoản không?
Different games require different configurations for the best performance.
Các trò chơi khác nhau yêu cầu **cấu hình** khác nhau để đạt hiệu suất tốt nhất.