"confidentially" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách nói hoặc làm điều gì một cách bí mật, đặc biệt là khi chia sẻ thông tin mà không nên tiết lộ cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Gặp trong cụm như 'speaking confidentially.' Thường là khi bàn về bí mật hay ý kiến riêng tư.
Examples
He spoke confidentially to his friend about the problem.
Anh ấy đã nói chuyện **một cách bí mật** với bạn về vấn đề đó.
Please handle this information confidentially.
Vui lòng xử lý thông tin này **một cách bí mật**.
She whispered confidentially in my ear.
Cô ấy thì thầm vào tai tôi **một cách bí mật**.
Confidentially, I don’t think he’s the right person for the job.
**Nói riêng nhé**, tôi không nghĩ anh ấy là người phù hợp cho công việc này.
Can I tell you something confidentially?
Tôi có thể nói với bạn điều này **một cách bí mật** không?
The doctor assured her that all details would be kept confidentially.
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng tất cả thông tin sẽ được giữ **một cách bí mật**.