Type any word!

"confidence" in Vietnamese

tự tinsự tin tưởng

Definition

Tự tin là cảm giác tin tưởng vào bản thân, người khác hoặc vào việc điều gì đó sẽ diễn ra tốt đẹp. Từ này cũng dùng để chỉ sự tin tưởng ai đó giữ bí mật hoặc hành động có trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm như 'have confidence in' (tin tưởng vào), 'build confidence' (xây dựng tự tin). 'Self-confidence' là tự tin vào chính mình, còn 'confidence' cũng có thể chỉ sự tin tưởng người khác hoặc việc gì đó.

Examples

She spoke with confidence during the interview.

Cô ấy đã nói chuyện với **tự tin** trong buổi phỏng vấn.

I have confidence in our teacher.

Tôi **tin tưởng** vào thầy giáo của chúng ta.

Practice can build your confidence.

Luyện tập có thể xây dựng **tự tin** của bạn.

He smiled and answered every question with confidence.

Anh ấy mỉm cười và trả lời mọi câu hỏi với **tự tin**.

Losing that job really hurt my confidence for a while.

Việc mất công việc đó thực sự làm tổn thương **tự tin** của tôi một thời gian.

Thanks for telling me that in confidence — I won't share it with anyone.

Cảm ơn đã nói với tôi điều đó trong sự **tin tưởng** — tôi sẽ không kể cho ai đâu.